tính nhẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện phép tính trong đầu, không cần viết ra giấy hoặc dùng công cụ hỗ trợ: "tính nhẩm" là hành động suy nghĩ và tìm ra kết quả của một phép toán (cộng, trừ, nhân, chia...) chỉ bằng trí óc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô giáo yêu cầu học sinh tính nhẩm kết quả của phép cộng 15 + 27.
- Anh ấy có khả năng tính nhẩm rất nhanh và chính xác.
- Thay vì dùng máy tính, bạn nên tập tính nhẩm để rèn luyện trí não.
Các cách sử dụng nâng cao
"luyện tính nhẩm": thực hành thường xuyên việc tính toán trong đầu để nâng cao tốc độ và độ chính xác.
- Trẻ em được khuyến khích luyện tính nhẩm từ nhỏ.
"khả năng tính nhẩm": năng lực cá nhân trong việc thực hiện các phép tính trí tuệ.
- Nhờ khả năng tính nhẩm tốt, anh ấy luôn kiểm tra được số tiền thối lại khi mua hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Tính toán (động từ): thực hiện các phép tính nói chung, có thể bằng nhiều hình thức (viết, máy tính, trí óc).
- Tính trí tuệ (cụm danh từ): cách gọi khác của "tính nhẩm", nhấn mạnh việc sử dụng trí óc.
Từ đồng nghĩa
- Tính đầu ngón tay (thành ngữ): tính nhẩm một cách nhanh chóng.
- Tính trí óc: tính toán bằng suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- "Nhanh như tính nhẩm": diễn tả một hành động hoặc quá trình diễn ra rất nhanh chóng.
- Cô ấy trả lời câu hỏi nhanh như tính nhẩm.
- Làm những bài tính trong óc, không viết ra.